Cách phát âm owed

Filter language and accent
filter
owed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm owed
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm owed
    Phát âm của Jenz114 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jenz114

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của owed

    • be obliged to pay or repay
    • be indebted to, in an abstract or intellectual sense
    • be in debt
  • Từ đồng nghĩa với owed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen