Cách phát âm delinquent

trong:
Filter language and accent
filter
delinquent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈlɪŋkwənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delinquent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delinquent
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm delinquent
    Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  itbtwnwe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delinquent

    • a young offender
    • guilty of a misdeed
    • failing in what duty requires
  • Từ đồng nghĩa với delinquent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delinquent trong Tiếng Anh

delinquent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm delinquent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delinquent
    Phát âm của zwolleduiven (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  zwolleduiven

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delinquent trong Tiếng Hà Lan

delinquent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm delinquent
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delinquent trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delinquent?
delinquent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delinquent delinquent   [en - uk]
  • Ghi âm từ delinquent delinquent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh