Cách phát âm culpable

trong:
culpable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kulˈpa.βle
    Spain
  • phát âm culpable Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culpable Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culpable Phát âm của Peps (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm culpable Phát âm của taintyflower (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm culpable Phát âm của nocixema (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culpable trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • culpable ví dụ trong câu

    • El culpable actuó con alevosía

      phát âm El culpable actuó con alevosía Phát âm của mikelgarcia1976 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culpable

    • Plural: culpables
    • Persona de la cual se sabe que ha cometido una falta moral o legal.
  • Từ đồng nghĩa với culpable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

culpable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌlpəbl̩
    British
  • phát âm culpable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm culpable Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culpable Phát âm của kes91 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culpable Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culpable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culpable

    • deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious
  • Từ đồng nghĩa với culpable

    • phát âm slack slack [en]
    • phát âm delinquent delinquent [en]
    • phát âm derelict derelict [en]
    • phát âm answerable answerable [en]
    • phát âm chargeable chargeable [en]
    • tardy (formal)
    • censurable (formal)
    • imputable
    • liable (law)
    • reprehensible (formal)
culpable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm culpable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culpable trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo