Cách phát âm criminal

trong:
Filter language and accent
filter
criminal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪmɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm criminal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm criminal
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của ceslteacher (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceslteacher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của Jakedannen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jakedannen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của criminal

    • someone who has committed a crime or has been legally convicted of a crime
    • bringing or deserving severe rebuke or censure
    • guilty of crime or serious offense
  • Từ đồng nghĩa với criminal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm criminal trong Tiếng Anh

criminal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  cɾi.miˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm criminal
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của JesusMV (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  JesusMV

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm criminal
    Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  klinpo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của Alesar (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Alesar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của criminal

    • Propio de o relativo al crimen, o que se origina en el crimen.
    • Propio de o relativo a la persecución y castigo del crimen.
  • Từ đồng nghĩa với criminal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm criminal trong Tiếng Tây Ban Nha

criminal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm criminal
    Phát âm của lpmoura (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  lpmoura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm criminal
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của criminal

    • Relativo a crime: jurisprudência criminal. M. Processo criminal. Jurisdicção ou tribunal criminal. (Lat. criminalis)
    • relativo ao crime
    • tribunal criminal
  • Từ đồng nghĩa với criminal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm criminal trong Tiếng Bồ Đào Nha

criminal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm criminal
    Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra) Nam từ Andorra
    Phát âm của  jpgine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm criminal trong Tiếng Catalonia

criminal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm criminal
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm criminal trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ criminal?
criminal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ criminal criminal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion