Cách phát âm overdue

Filter language and accent
filter
overdue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvəˈdjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm overdue
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm overdue
    Phát âm của samzolin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  samzolin

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overdue

    • past due; not paid at the scheduled time
  • Từ đồng nghĩa với overdue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overdue trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ overdue?
overdue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ overdue overdue   [en - uk]
  • Ghi âm từ overdue overdue   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter