Cách phát âm detained

Filter language and accent
filter
detained phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈteɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm detained
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm detained
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của detained

    • deprive of freedom; take into confinement
    • stop or halt
    • cause to be slowed down or delayed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter