Cách phát âm delayed

Filter language and accent
filter
delayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈleɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delayed
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm delayed
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm delayed
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delayed

    • not as far along as normal in development
  • Từ đồng nghĩa với delayed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ delayed?
delayed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ delayed delayed   [en - uk]
  • Ghi âm từ delayed delayed   [en - usa]
  • Ghi âm từ delayed delayed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt