Cách phát âm late

late phát âm trong Tiếng Anh [en]
leɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm late Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm late Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm late Phát âm của dreambig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm late Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm late Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm late Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • late ví dụ trong câu

    • It is too late to call back yesterday

      phát âm It is too late to call back yesterday Phát âm của (Từ )
    • Sorry I'm late

      phát âm Sorry I'm late Phát âm của (Từ )
    • Sorry I'm late

      phát âm Sorry I'm late Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của late

    • being or occurring at an advanced period of time or after a usual or expected time
    • of a later stage in the development of a language or literature; used especially of dead languages
    • at or toward an end or late period or stage of development
  • Từ đồng nghĩa với late

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

late phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
leɪt
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm late Phát âm của mariad (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của late

    • Dar latidos el corazón y las arterias.
    • Producir dolor punzante una parte del cuerpo
  • Từ đồng nghĩa với late

    • phát âm palpita palpita [es]
    • phát âm pulsa pulsa [es]
    • phát âm toca toca [es]
    • phát âm funciona funciona [es]
    • phát âm Aletea Aletea [es]
    • phát âm vive vive [es]
    • phát âm existe existe [es]
    • tañe
    • se dilata
    • se contrae
late phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm late Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Veneto

late phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm late Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Khoa học quốc tế

late phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm late Phát âm của Marloesvane (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Hà Lan

late phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm late Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Na Uy

late phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
late
    Các âm giọng khác
  • phát âm late Phát âm của fredpill (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của late

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo later: late eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo later: ele late
    • regionalismo engenho de tirar água dos poços;
late phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm late Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm late trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday