Cách phát âm lifeless

Filter language and accent
filter
lifeless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlaɪfləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lifeless
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lifeless
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lifeless

    • deprived of life; no longer living
    • destitute or having been emptied of life or living beings
    • lacking animation or excitement or activity
  • Từ đồng nghĩa với lifeless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lifeless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh