Cách phát âm defunct

trong:
Filter language and accent
filter
defunct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfʌŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defunct
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defunct
    Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  iharmonize2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defunct
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defunct

    • no longer in force or use; inactive
    • having ceased to exist or live
  • Từ đồng nghĩa với defunct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defunct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defunct?
defunct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defunct defunct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't