Cách phát âm deceased

trong:
Filter language and accent
filter
deceased phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsiːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deceased
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deceased
    Phát âm của napsta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  napsta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deceased
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deceased

    • someone who is no longer alive
    • dead
  • Từ đồng nghĩa với deceased

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deceased trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deceased?
deceased đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deceased deceased   [en - uk]
  • Ghi âm từ deceased deceased   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany