Cách phát âm extinct

trong:
Filter language and accent
filter
extinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstɪŋt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extinct
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm extinct
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extinct

    • no longer in existence; lost or especially having died out leaving no living representatives
    • (of e.g. volcanos) permanently inactive
    • being out or having grown cold
  • Từ đồng nghĩa với extinct

    • phát âm out
      out [en]
    • phát âm put out
      put out [en]
    • phát âm obsolete
      obsolete [en]
    • phát âm dead
      dead [en]
    • phát âm bygone
      bygone [en]
    • phát âm ended
      ended [en]
    • phát âm defunct
      defunct [en]
    • phát âm gone
      gone [en]
    • phát âm departed
      departed [en]
    • phát âm over
      over [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extinct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extinct?
extinct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extinct extinct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel