Cách phát âm out

out phát âm trong Tiếng Anh [en]
aʊt
  • phát âm out Phát âm của MinaAbril (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm out Phát âm của dklaas (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm out trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • out ví dụ trong câu

    • If you want to find out, google it!

      phát âm If you want to find out, google it! Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • If you want to find out, google it!

      phát âm If you want to find out, google it! Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Close the door quickly. The cat is not allowed out.

      phát âm Close the door quickly. The cat is not allowed out. Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Close the door quickly. The cat is not allowed out.

      phát âm Close the door quickly. The cat is not allowed out. Phát âm của jareko999 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She is really acting crazily today. She is out of her tree!

      phát âm She is really acting crazily today. She is out of her tree! Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That is nothing out of the ordinary. It's what always happens.

      phát âm That is nothing out of the ordinary. It's what always happens. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I know you don't like it here, but you should stick it out until the end of the quarter.

      phát âm I know you don't like it here, but you should stick it out until the end of the quarter. Phát âm của Boardman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • You wear me out with your constant nagging.

      phát âm You wear me out with your constant nagging. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He grew out of his beautiful singing voice.

      phát âm He grew out of his beautiful singing voice. Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Your request is out of the question. It's too much at this point.

      phát âm Your request is out of the question. It's too much at this point. Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He let the cat out of the bag by mentioning his plans for selling the company.

      phát âm He let the cat out of the bag by mentioning his plans for selling the company. Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)
    • I haven't seen him for years and now he looks down and out. What happened?

      phát âm I haven't seen him for years and now he looks down and out. What happened? Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues.

      phát âm It's not good, but your secret is safe. I never rat out my colleagues. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • They earn salaries out of proportion to their actual work.

      phát âm They earn salaries out of proportion to their actual work. Phát âm của chaqueequa (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của out

    • (baseball) a failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball
    • to state openly and publicly one's homosexuality
    • reveal (something) about somebody's identity or lifestyle
  • Từ đồng nghĩa với out

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

out phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm out Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm out trong Tiếng Luxembourg

out phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm out Phát âm của jaalex (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm out trong Tiếng Đức

out đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ out out [ht] Bạn có biết cách phát âm từ out?

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk