Cách phát âm beyond

Filter language and accent
filter
beyond phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈjɒnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beyond
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beyond
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beyond
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beyond
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm beyond
    Phát âm của olathoris (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olathoris

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beyond
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • beyond ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beyond

    • farther along in space or time or degree
    • on the farther side from the observer
    • in addition
  • Từ đồng nghĩa với beyond

    • phát âm removed
      removed [en]
    • phát âm hence
      hence [en]
    • phát âm off
      off [en]
    • phát âm over
      over [en]
    • phát âm apart
      apart [en]
    • phát âm away
      away [en]
    • phát âm distant
      distant [en]
    • phát âm thence
      thence [en]
    • phát âm above
      above [en]
    • phát âm across
      across [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beyond trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beyond?
beyond đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beyond beyond   [en]
  • Ghi âm từ beyond beyond   [arz]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather