Cách phát âm above

above phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈbʌv
    British
  • phát âm above Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm above Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm above Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm above Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm above Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm above Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm above Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm above trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • above ví dụ trong câu

    • in the sky above

      phát âm in the sky above Phát âm của bookcat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Sorry, that's above my pay grade.

      phát âm Sorry, that's above my pay grade. Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của above

    • an earlier section of a written text
    • at an earlier place
    • in or to a place that is higher
  • Từ đồng nghĩa với above

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

above phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm above Phát âm của vinicius1 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm above trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord