Cách phát âm foregoing

Filter language and accent
filter
foregoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈɡəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foregoing
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foregoing

    • especially of writing or speech; going before
  • Từ đồng nghĩa với foregoing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foregoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel