Cách phát âm antecedent

trong:
antecedent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæntɪˈsiːdnt
  • phát âm antecedent Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antecedent Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antecedent Phát âm của bsamurrell (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antecedent Phát âm của angnep (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antecedent Phát âm của frankidoodles123 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antecedent trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antecedent

    • someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)
    • a preceding occurrence or cause or event
    • anything that precedes something similar in time
  • Từ đồng nghĩa với antecedent

    • phát âm past past [en]
    • phát âm prior prior [en]
    • phát âm foregoing foregoing [en]
    • phát âm elapsed elapsed [en]
    • phát âm prompting prompting [en]
    • phát âm call call [en]
    • phát âm ground ground [en]
    • preceding (formal)
    • anterior (formal)
    • gone by

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

antecedent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm antecedent Phát âm của marijn (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antecedent trong Tiếng Hà Lan

antecedent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm antecedent Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antecedent trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel