Cách phát âm ground

Filter language and accent
filter
ground phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡraʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ground
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ground
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ground
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ground
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ground
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ground
    Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  NinjaRobot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ground

    • the solid part of the earth's surface
    • a rational motive for a belief or action
    • the loose soft material that makes up a large part of the land surface
  • Từ đồng nghĩa với ground

    • phát âm land
      land [en]
    • phát âm dirt
      dirt [en]
    • phát âm earth
      earth [en]
    • phát âm loam
      loam [en]
    • phát âm mould
      mould [en]
    • phát âm establish
      establish [en]
    • phát âm found
      found [en]
    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm Settle
      Settle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ground trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ground?
ground đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ground ground   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt