Cách phát âm ground

Thêm thể loại cho ground

ground phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡraʊnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ground Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ground Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ground Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ground Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm ground Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ground trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ground ví dụ trong câu

    • The fish was flopping on the ground after it was caught.

      phát âm The fish was flopping on the ground after it was caught. Phát âm của LLS1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I'd rather sleep on an airbed than on a mat on the ground.

      phát âm I'd rather sleep on an airbed than on a mat on the ground. Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ground

    • the solid part of the earth's surface
    • a rational motive for a belief or action
    • the loose soft material that makes up a large part of the land surface
  • Từ đồng nghĩa với ground

    • phát âm land land [en]
    • phát âm dirt dirt [en]
    • phát âm earth earth [en]
    • phát âm loam loam [en]
    • phát âm mould mould [en]
    • phát âm establish establish [en]
    • phát âm found found [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm Settle Settle [en]
    • soil (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ground đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ground ground [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ ground?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude