Cách phát âm Settle

Filter language and accent
filter
Settle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsetl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Settle
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Settle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Settle

    • a long wooden bench with a back
    • settle into a position, usually on a surface or ground
    • bring to an end; settle conclusively
  • Từ đồng nghĩa với Settle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Settle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Settle?
Settle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Settle Settle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou