Cách phát âm Settle

Settle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsetl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Settle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Settle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Settle Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Settle Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Settle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Settle

    • a long wooden bench with a back
    • settle into a position, usually on a surface or ground
    • bring to an end; settle conclusively
  • Từ đồng nghĩa với Settle

    • phát âm pay pay [en]
    • phát âm compensate compensate [en]
    • phát âm liquidate liquidate [en]
    • phát âm repay repay [en]
    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm quiet quiet [en]
    • phát âm calm calm [en]
    • phát âm pacify pacify [en]
    • repose (formal)
    • tranquillise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle