Cách phát âm compensate

Filter language and accent
filter
compensate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmpənseɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compensate
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compensate
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compensate

    • adjust for
    • make amends for; pay compensation for
    • make up for shortcomings or a feeling of inferiority by exaggerating good qualities
  • Từ đồng nghĩa với compensate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compensate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compensate?
compensate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compensate compensate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork