Cách phát âm pay off

Filter language and accent
filter
pay off phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pay off
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pay off
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pay off

    • yield a profit or result
    • eliminate by paying off (debts)
    • pay off (loans or promissory notes)
  • Từ đồng nghĩa với pay off

    • phát âm corrupt
      corrupt [en]
    • phát âm buy
      buy [en]
    • phát âm hire
      hire [en]
    • phát âm bribe
      bribe [en]
    • phát âm return
      return [en]
    • phát âm repay
      repay [en]
    • phát âm yield
      yield [en]
    • phát âm kick back
      kick back [en]
    • phát âm pay
      pay [en]
    • phát âm reclaim
      reclaim [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pay off trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave