Cách phát âm yield

Filter language and accent
filter
yield phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jiːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yield
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yield
    Phát âm của virgopea6 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  virgopea6

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yield
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yield
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yield
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yield

    • production of a certain amount
    • the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
    • an amount of a product
  • Từ đồng nghĩa với yield

    • phát âm harvest
      harvest [en]
    • phát âm product
      product [en]
    • phát âm bow
      [en]
    • phát âm concede
      concede [en]
    • phát âm give
      give [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm agree
      agree [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yield?
yield đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yield yield   [ko]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel