Cách phát âm concede

trong:
Filter language and accent
filter
concede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsiːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concede
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concede
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concede
    Phát âm của Shaverda (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shaverda

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concede

    • admit (to a wrongdoing)
    • be willing to concede
    • give over; surrender or relinquish to the physical control of another
  • Từ đồng nghĩa với concede

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concede trong Tiếng Anh

concede phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm concede
    Phát âm của pantera27 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  pantera27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concede

    • Dar algo, en especial porque se tiene autoridad o poderechopara hacerlo
    • Estar de acuerdo con lo que uno dice o afirma
  • Từ đồng nghĩa với concede

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concede trong Tiếng Tây Ban Nha

concede phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm concede
    Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AZ85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concede trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concede?
concede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concede concede   [en - uk]
  • Ghi âm từ concede concede   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen