Cách phát âm admit

Filter language and accent
filter
admit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admit
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admit
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admit
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • admit ví dụ trong câu

    • We have to admit

      phát âm We have to admit
      Phát âm của cjervis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I must here admit

      phát âm I must here admit
      Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admit

    • declare to be true or admit the existence or reality or truth of
    • allow to enter; grant entry to
    • allow participation in or the right to be part of; permit to exercise the rights, functions, and responsibilities of
  • Từ đồng nghĩa với admit

    • phát âm permit
      [en]
    • phát âm let
      let [en]
    • phát âm allow
      allow [en]
    • phát âm Grant
      Grant [en]
    • phát âm concede
      concede [en]
    • phát âm bear
      bear [en]
    • phát âm avow
      avow [en]
    • phát âm disclose
      disclose [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admit trong Tiếng Anh

admit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admit
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admit trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admit?
admit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admit admit   [en - uk]
  • Ghi âm từ admit admit   [en - other]
  • Ghi âm từ admit admit   [tr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave