Cách phát âm avow

Filter language and accent
filter
avow phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈvaʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm avow
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avow
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của avow

    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • admit openly and bluntly; make no bones about
  • Từ đồng nghĩa với avow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avow trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh