Cách phát âm hold

hold phát âm trong Tiếng Anh [en]
həʊld
    Âm giọng Anh
  • phát âm hold Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hold Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hold Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hold ví dụ trong câu

    • Will you hold for a moment while I check on that?

      phát âm Will you hold for a moment while I check on that? Phát âm của cmhome343 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We hold fast to the principle

      phát âm We hold fast to the principle Phát âm của cjervis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Do I have to be placed on hold again?

      phát âm Do I have to be placed on hold again? Phát âm của kleintyme (Nam)
    • A panic attack took hold of her and she started to shake uncontrollably.

      phát âm A panic attack took hold of her and she started to shake uncontrollably. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go.

      phát âm This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hold

    • the act of grasping
    • understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something
    • power by which something or someone is affected or dominated
  • Từ đồng nghĩa với hold

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hold phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hold Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • hold ví dụ trong câu

    • hold til højre

      phát âm hold til højre Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
    • Hold op med at være et røvhul

      phát âm Hold op med at være et røvhul Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
hold phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hold Phát âm của od8086 (Nam từ Hungary)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Hungary

hold phát âm trong Tiếng Đức [de]
hɔlt
  • phát âm hold Phát âm của Sternbasis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hold Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hold ví dụ trong câu

    • jemandem hold sein

      phát âm jemandem hold sein Phát âm của sabinehirt (Nữ từ Đức)
    • Aus dem Wilden hold und mild / Zeigt sich dir das wahre Bild.

      phát âm Aus dem Wilden hold und mild / Zeigt sich dir das wahre Bild. Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo)
Từ đồng nghĩa
hold phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hold Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Séc

hold phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hold Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hold trong Tiếng Na Uy

hold đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hold hold [is] Bạn có biết cách phát âm từ hold?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude