Cách phát âm observe

Filter language and accent
filter
observe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈzɜːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm observe
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observe
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observe

    • discover or determine the existence, presence, or fact of
    • make mention of
    • observe with care or pay close attention to
  • Từ đồng nghĩa với observe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observe trong Tiếng Anh

observe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm observe
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observe

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo observar: observe tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo observar: não observe tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo observar: que eu observe
  • Từ đồng nghĩa với observe

    • phát âm assista
      assista [pt]
    • phát âm fita
      fita [pt]
    • phát âm Mira
      Mira [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observe trong Tiếng Bồ Đào Nha

observe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ob.sɛʁv
  • phát âm observe
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observe

    • étudié, examiné attentivement
    • surveillé, épié
    • remarqué, noté
  • Từ đồng nghĩa với observe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observe trong Tiếng Pháp

observe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm observe
    Phát âm của Barreraivan27 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Barreraivan27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observe trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ observe?
observe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ observe observe   [en - usa]
  • Ghi âm từ observe observe   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany