Cách phát âm acknowledge

trong:
Filter language and accent
filter
acknowledge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˈnɒlɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acknowledge
    Phát âm của jimmyw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jimmyw

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acknowledge
    Phát âm của cnickel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cnickel

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acknowledge
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acknowledge

    • declare to be true or admit the existence or reality or truth of
    • report the receipt of
    • express recognition of the presence or existence of, or acquaintance with
  • Từ đồng nghĩa với acknowledge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acknowledge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel