Cách phát âm recognise

Filter language and accent
filter
recognise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekəɡnaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recognise
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recognise
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recognise

    • show approval or appreciation of
    • grant credentials to
    • detect with the senses
  • Từ đồng nghĩa với recognise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recognise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recognise?
recognise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recognise recognise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork