Cách phát âm perceive

Filter language and accent
filter
perceive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈsiːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perceive
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perceive
    Phát âm của olracdagreat (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olracdagreat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perceive
    Phát âm của alaspooryorick (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alaspooryorick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perceive

    • to become aware of through the senses
    • become conscious of
  • Từ đồng nghĩa với perceive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perceive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perceive?
perceive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perceive perceive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter