Cách phát âm note

Thêm thể loại cho note

note phát âm trong Tiếng Anh [en]
nəʊt
    British
  • phát âm note Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm note Phát âm của JayTea (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm note Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm note Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • note ví dụ trong câu

    • The $5 note was torn and needed replacing

      phát âm The $5 note was torn and needed replacing Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • prize of note

      phát âm prize of note Phát âm của gamergirl11201 (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của note

    • a brief written record
    • a short personal letter
    • a notation representing the pitch and duration of a musical sound
  • Từ đồng nghĩa với note

    • phát âm record record [en]
    • phát âm write down write down [en]
    • phát âm enter enter [en]
    • phát âm register register [en]
    • phát âm message message [en]
    • phát âm summary summary [en]
    • phát âm memorandum memorandum [en]
    • jot down (informal)
    • mark down
    • transcribe (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

note phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
nɔt
  • phát âm note Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm note Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm note Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm note Phát âm của margomichelsen (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • note ví dụ trong câu

    • On se retrouve samedi à 21 heures au Blue Note ?

      phát âm On se retrouve samedi à 21 heures au Blue Note ? Phát âm của harsenik (Nam từ Pháp)
    • Hugo note tout dans son bloc-notes

      phát âm Hugo note tout dans son bloc-notes Phát âm của Affewan (Nam từ Pháp)
    • Hugo note tout dans son bloc-notes

      phát âm Hugo note tout dans son bloc-notes Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của note

    • indication écrite pour ne pas oublier
    • courte communication écrite
    • brève observation en marge ou au bas d'un texte
  • Từ đồng nghĩa với note

note phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm note Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Na Uy

note phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm note Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Romania

note phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm note Phát âm của thatssoanne1 (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Đan Mạch

note phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm note Phát âm của marghe91 (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Ý

note phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm note Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm note Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
note phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm note Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của note

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo notar: note tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo notar: não note tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo notar: que eu note
  • Từ đồng nghĩa với note

    • phát âm atenta atenta [pt]
    • phát âm atente atente [pt]
    • phát âm repara repara [pt]
    • atentemos
    • atentes
    • constata
    • constate
    • constatemos
    • constates
    • repare
note phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm note Phát âm của standleymoise (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm note trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance