Cách phát âm annotation

trong:
Filter language and accent
filter
annotation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌænəʊˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm annotation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm annotation
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm annotation
    Phát âm của Mazeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mazeau

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm annotation
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của annotation

    • a comment or instruction (usually added)
    • the act of adding notes
  • Từ đồng nghĩa với annotation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annotation trong Tiếng Anh

annotation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.nɔ.ta.sjɔ̃
  • phát âm annotation
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của annotation

    • commentaire, note ajoutée à un texte
  • Từ đồng nghĩa với annotation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annotation trong Tiếng Pháp

annotation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  a.nɔ.ta.sjɔ̃
  • phát âm annotation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annotation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ annotation?
annotation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ annotation annotation   [en - uk]
  • Ghi âm từ annotation annotation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion