Cách phát âm exegesis

Filter language and accent
filter
exegesis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeksɪˈdʒiːsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exegesis
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exegesis

    • an explanation or critical interpretation (especially of the Bible)
  • Từ đồng nghĩa với exegesis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegesis trong Tiếng Anh

exegesis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  eˈx ze.xesis
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm exegesis
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegesis trong Tiếng Tây Ban Nha

exegesis phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm exegesis
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegesis trong Tiếng Latin

exegesis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm exegesis
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exegesis trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exegesis?
exegesis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exegesis exegesis   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel