Cách phát âm elucidation

trong:
elucidation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˌluːsɪˈdeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm elucidation Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elucidation Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm elucidation Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm elucidation Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elucidation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • elucidation ví dụ trong câu

    • His disciples merely repeat his words, without a syllable of elucidation. [J. Oxenford]

      phát âm His disciples merely repeat his words, without a syllable of elucidation. [J. Oxenford] Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elucidation

    • an act of explaining that serves to clear up and cast light on
    • an interpretation that removes obstacles to understanding
  • Từ đồng nghĩa với elucidation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona