Cách phát âm explication

Thêm thể loại cho explication

explication phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeksplɪkeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm explication Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explication

    • the act of making clear or removing obscurity from the meaning of a word or symbol or expression etc.
    • a detailed explanation of the meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với explication

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

explication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛks.pli.ka.sjɔ̃
  • phát âm explication Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm explication Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • explication ví dụ trong câu

    • Je n'ai rien compris à ses explications

      phát âm Je n'ai rien compris à ses explications Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Son explication nous laisse pensifs

      phát âm Son explication nous laisse pensifs Phát âm của LeFlyingSaucer (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explication

    • fait d'expliquer; le résultat de cette action
    • développement destiné à éclaircir le sens
    • ce qui rend compte d'un événement, d'un fait (explication d'un retard)
  • Từ đồng nghĩa với explication

explication phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm explication Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica