Cách phát âm explication

Filter language and accent
filter
explication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛks.pli.ka.sjɔ̃
  • phát âm explication
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explication
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explication

    • fait d'expliquer; le résultat de cette action
    • développement destiné à éclaircir le sens
    • ce qui rend compte d'un événement, d'un fait (explication d'un retard)
  • Từ đồng nghĩa với explication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Pháp

explication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksplɪkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explication
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explication

    • the act of making clear or removing obscurity from the meaning of a word or symbol or expression etc.
    • a detailed explanation of the meaning of something
  • Từ đồng nghĩa với explication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Anh

explication phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm explication
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explication trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie