Cách phát âm chat

Thêm thể loại cho chat

chat phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃæt
    American
  • phát âm chat Phát âm của feliciapanixcom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của jesusfreak210 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm chat Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chat ví dụ trong câu

    • Is there a good time to chat?

      phát âm Is there a good time to chat? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Is there a good time to chat?

      phát âm Is there a good time to chat? Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It was a honour to chat to the distinguished guest at the conference

      phát âm It was a honour to chat to the distinguished guest at the conference Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chat

    • an informal conversation
    • birds having a chattering call
    • songbirds having a chattering call
  • Từ đồng nghĩa với chat

    • phát âm talk talk [en]
    • phát âm babble babble [en]
    • phát âm cackle cackle [en]
    • phát âm prattle prattle [en]
    • phát âm gas gas [en]
    • phát âm palaver palaver [en]
    • phát âm conversation conversation [en]
    • chatter (informal)
    • converse (formal)
    • prate (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃa
  • phát âm chat Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của gajulo (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chat ví dụ trong câu

    • Elle caresse le chat sur ses genoux

      phát âm Elle caresse le chat sur ses genoux Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Mon chat aime chasser les souris

      phát âm Mon chat aime chasser les souris Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chat

    • mammifère carnivore, de la famille des félidés, ayant de nombreuses espèces domestiques et quelques-unes sauvages
    • enfant jouant à poursuivre, à être poursuivi, jouant "à chat"
    • forum de discussion sur Internet
  • Từ đồng nghĩa với chat

chat phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm chat Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chat Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Ý

chat phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm chat Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm chat Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Tây Ban Nha

chat phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm chat Phát âm của jedwiller (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Creole Mauritius

chat phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm chat Phát âm của gabrieleveiga (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Bồ Đào Nha

chat phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chat Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Đức

chat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm chat Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Đan Mạch

chat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chat Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chat trong Tiếng Luxembourg

chat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chat chat [hi] Bạn có biết cách phát âm từ chat?
  • Ghi âm từ chat chat [ht] Bạn có biết cách phát âm từ chat?
  • Ghi âm từ chat chat [no] Bạn có biết cách phát âm từ chat?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday