Cách phát âm cackle

trong:
cackle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkækl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cackle Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cackle Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cackle Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cackle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cackle ví dụ trong câu

    • cut the cackle

      phát âm cut the cackle Phát âm của arencelliott (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cackle

    • the sound made by a hen after laying an egg
    • noisy talk
    • a loud laugh suggestive of a hen's cackle
  • Từ đồng nghĩa với cackle

    • phát âm chortle chortle [en]
    • phát âm snigger snigger [en]
    • phát âm giggle giggle [en]
    • phát âm chuckle chuckle [en]
    • phát âm titter titter [en]
    • phát âm crow crow [en]
    • phát âm gabble gabble [en]
    • phát âm roar roar [en]
    • quack (informal)
    • hee-haw

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cackle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cackle cackle [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ cackle?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord