Cách phát âm crow

crow phát âm trong Tiếng Anh [en]
krəʊ
    British
  • phát âm crow Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crow Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm crow Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crow Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crow Phát âm của liget2004 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crow Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crow ví dụ trong câu

    • The rest of us were sick of hearing her crow about her success

      phát âm The rest of us were sick of hearing her crow about her success Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crow

    • black birds having a raucous call
    • the cry of a cock (or an imitation of it)
    • a member of the Siouan people formerly living in eastern Montana
  • Từ đồng nghĩa với crow

    • phát âm chicken chicken [en]
    • phát âm duck duck [en]
    • phát âm goose goose [en]
    • phát âm turkey turkey [en]
    • phát âm bird bird [en]
    • phát âm raven raven [en]
    • phát âm rook rook [en]
    • phát âm revel revel [en]
    • large black bird
    • cry of a cock

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable