BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm chicken

Filter language and accent
filter
chicken phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɪkɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chicken
    Phát âm của RyanVoiceOver (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RyanVoiceOver

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chicken
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của Mony99 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mony99

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của mboyer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mboyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  WVFrench

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của badfrench (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  badfrench

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chicken
    Phát âm của chillyloo (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chillyloo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của n4tst4r (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  n4tst4r

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chicken
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chicken

    • the flesh of a chicken used for food
    • a domestic fowl bred for flesh or eggs; believed to have been developed from the red jungle fowl
    • a person who lacks confidence, is irresolute and wishy-washy
  • Từ đồng nghĩa với chicken

    • phát âm Sissy
      Sissy [en]
    • phát âm coward
      coward [en]
    • phát âm baby
      baby [en]
    • phát âm duck
      duck [en]
    • phát âm goose
      goose [en]
    • phát âm crow
      crow [en]
    • phát âm turkey
      turkey [en]
    • phát âm bird
      bird [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicken trong Tiếng Anh

chicken phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chicken
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicken trong Tiếng Luxembourg

chicken phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm chicken
    Phát âm của lehuynh (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  lehuynh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicken trong Tiếng Việt

chicken phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm chicken
    Phát âm của MarcPac (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  MarcPac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chicken trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chicken?
chicken đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chicken chicken   [en - uk]
  • Ghi âm từ chicken chicken   [ga]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather