Cách phát âm turkey

turkey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɜːki
    American
  • phát âm turkey Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm turkey Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm turkey Phát âm của neilwykes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turkey trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • turkey ví dụ trong câu

    • Hello, Turkey!

      phát âm Hello, Turkey! Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Would you prefer to roast the turkey or deep-fry it?

      phát âm Would you prefer to roast the turkey or deep-fry it? Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của turkey

    • large gallinaceous bird with fan-shaped tail; widely domesticated for food
    • a Eurasian republic in Asia Minor and the Balkans; on the collapse of the Ottoman Empire in 1918, the Young Turks, led by Kemal Ataturk, established a republic in 1923
    • a person who does something thoughtless or annoying
  • Từ đồng nghĩa với turkey

    • phát âm bird bird [en]
    • phát âm poultry poultry [en]
    • phát âm chicken chicken [en]
    • phát âm duck duck [en]
    • phát âm goose goose [en]
    • phát âm crow crow [en]
    • phát âm flesh flesh [en]
    • phát âm beef beef [en]
    • phát âm lamb lamb [en]
    • phát âm meat meat [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

turkey phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm turkey Phát âm của techo (Nam từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turkey trong Tiếng Macedonia

turkey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ turkey turkey [srr] Bạn có biết cách phát âm từ turkey?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough