Cách phát âm poultry

Filter language and accent
filter
poultry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpəʊltri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm poultry
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm poultry
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • poultry ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của poultry

    • a domesticated gallinaceous bird thought to be descended from the red jungle fowl
    • flesh of chickens or turkeys or ducks or geese raised for food
  • Từ đồng nghĩa với poultry

    • phát âm bird
      bird [en]
    • phát âm turkey
      turkey [en]
    • phát âm game
      game [en]
    • phát âm chick
      chick [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poultry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ poultry?
poultry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ poultry poultry   [en - uk]
  • Ghi âm từ poultry poultry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't