Cách phát âm chick

chick phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chick Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chick Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chick Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chick Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chick Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chick Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm chick Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chick trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chick

    • young bird especially of domestic fowl
    • informal terms for a (young) woman
  • Từ đồng nghĩa với chick

    • phát âm game game [en]
    • phát âm bird bird [en]
    • phát âm poultry poultry [en]
    • baby bird

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chick phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm chick Phát âm của sabatacal (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chick trong Tiếng Tagalog

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar