Cách phát âm meat

Thêm thể loại cho meat

meat phát âm trong Tiếng Anh [en]
miːt
    American
  • phát âm meat Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của jlmason2003 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm meat Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm meat Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meat Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • meat ví dụ trong câu

    • You left the meat under the grill for too long, so now it's charred.

      phát âm You left the meat under the grill for too long, so now it's charred. Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I go to the butcher on the high street. He has the best meat in town

      phát âm I go to the butcher on the high street. He has the best meat in town Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meat

    • the flesh of animals (including fishes and birds and snails) used as food
    • the inner and usually edible part of a seed or grain or nut or fruit stone
    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
  • Từ đồng nghĩa với meat

    • phát âm flesh flesh [en]
    • phát âm nourishment nourishment [en]
    • phát âm meal meal [en]
    • phát âm rations rations [en]
    • phát âm lean lean [en]
    • phát âm core core [en]
    • phát âm heart heart [en]
    • phát âm gist gist [en]
    • solid food
    • sustenance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meat meat [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ meat?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean