Cách phát âm rations

Thêm thể loại cho rations

rations phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈræʃn̩z
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rations Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rations trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rations ví dụ trong câu

    • The soldiers were given their rations for the day

      phát âm The soldiers were given their rations for the day Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rations

    • the food allowance for one day (especially for service personnel)
    • a fixed portion that is allotted (especially in times of scarcity)
    • restrict the consumption of a relatively scarce commodity, as during war
  • Từ đồng nghĩa với rations

    • phát âm food food [en]
    • phát âm meals meals [en]
    • phát âm board board [en]
    • phát âm menu menu [en]
    • phát âm provisions provisions [en]
    • phát âm fare fare [en]
    • phát âm flesh flesh [en]
    • victuals (informal)
    • solid food
    • sustenance (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica