Cách phát âm fare

trong:
fare phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈfaːre
  • phát âm fare Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của AnnachiaraTedeschi (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • fare ví dụ trong câu

    • Non fare lo stronzo

      phát âm Non fare lo stronzo Phát âm của (Từ )
    • Vorrei fare un prelievo

      phát âm Vorrei fare un prelievo Phát âm của (Từ )
    • Vorrei fare un prelievo

      phát âm Vorrei fare un prelievo Phát âm của (Từ )
    • Vorrei fare un prelievo

      phát âm Vorrei fare un prelievo Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fare phát âm trong Tiếng Anh [en]
feə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm fare Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của dapeiffer (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm fare Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fare trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fare ví dụ trong câu

    • How much is the fare?

      phát âm How much is the fare? Phát âm của (Từ )
    • I had to pay full fare. Normally I get a discounted ticket.

      phát âm I had to pay full fare. Normally I get a discounted ticket. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fare

    • an agenda of things to do
    • the sum charged for riding in a public conveyance
    • a paying (taxi) passenger
  • Từ đồng nghĩa với fare

fare phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fare Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fare trong Tiếng Đan Mạch

fare phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fare Phát âm của elifyilmaz (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của barisss (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fare Phát âm của Yavu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fare trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • fare ví dụ trong câu

    • kibar fare

      phát âm kibar fare Phát âm của (Từ )
    • Fare doktordur

      phát âm Fare doktordur Phát âm của (Từ )
fare phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm fare Phát âm của fernymax (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fare trong Tiếng Napoli

fare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fare fare [no] Bạn có biết cách phát âm từ fare?
  • Ghi âm từ fare fare [ty] Bạn có biết cách phát âm từ fare?

Từ ngẫu nhiên: cellulareTerrapronunciareaprileaccorse