Cách phát âm prosper

Filter language and accent
filter
prosper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒspə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prosper
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prosper

    • make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance
  • Từ đồng nghĩa với prosper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Anh

prosper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prosper
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Pháp

prosper phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm prosper
    Phát âm của KittyKitsune (Nam) Nam
    Phát âm của  KittyKitsune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Đan Mạch

prosper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prosper
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Đức

prosper phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm prosper
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Serbia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prosper?
prosper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prosper prosper   [es - es]
  • Ghi âm từ prosper prosper   [es - latam]
  • Ghi âm từ prosper prosper   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou