Cách phát âm prosper

prosper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒspə(r)
  • phát âm prosper Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prosper

    • make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance
  • Từ đồng nghĩa với prosper

    • phát âm luxuriate luxuriate [en]
    • phát âm flower flower [en]
    • phát âm grow grow [en]
    • phát âm batten batten [en]
    • phát âm burgeon burgeon [en]
    • phát âm gain gain [en]
    • phát âm benefit benefit [en]
    • phát âm advance advance [en]
    • be successful
    • increase

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

prosper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prosper Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Pháp

prosper phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm prosper Phát âm của KittyKitsune (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Đan Mạch

prosper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prosper Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prosper trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck