Cách phát âm advance

trong:
advance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ədˈvɑːns
    American
  • phát âm advance Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm advance Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm advance Phát âm của HarryTheHat (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm advance Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • advance ví dụ trong câu

    • Thank you in advance

      phát âm Thank you in advance Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • advance ticket

      phát âm advance ticket Phát âm của dnarthun (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của advance

    • a movement forward
    • a change for the better; progress in development
    • a tentative suggestion designed to elicit the reactions of others
  • Từ đồng nghĩa với advance

    • phát âm lend lend [en]
    • phát âm offer offer [en]
    • phát âm further further [en]
    • phát âm serve serve [en]
    • phát âm move on move on [en]
    • phát âm enrichment enrichment [en]
    • phát âm improvement improvement [en]
    • bring forward
    • increase
    • advancement (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona