Cách phát âm advance

trong:
Filter language and accent
filter
advance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈvɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm advance
    Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Maximusmorpheus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advance
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm advance
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advance
    Phát âm của jbarring (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jbarring

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm advance
    Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Downunder1au

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advance
    Phát âm của HarryTheHat (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  HarryTheHat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • advance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của advance

    • a movement forward
    • a change for the better; progress in development
    • a tentative suggestion designed to elicit the reactions of others
  • Từ đồng nghĩa với advance

    • phát âm lend
      lend [en]
    • phát âm offer
      offer [en]
    • phát âm further
      further [en]
    • phát âm serve
      serve [en]
    • phát âm move on
      move on [en]
    • phát âm enrichment
      enrichment [en]
    • phát âm improvement
      improvement [en]
    • bring forward
    • increase
    • advancement (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril