filter
Filter

Cách phát âm advance

trong:
advance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈvɑːns
    Âm giọng Anh
  • phát âm advance Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm advance Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ )

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm advance Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm advance Phát âm của HarryTheHat (Nam từ Úc )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm advance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • advance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của advance

    • a movement forward
    • a change for the better; progress in development
    • a tentative suggestion designed to elicit the reactions of others
  • Từ đồng nghĩa với advance

    • phát âm lend lend [en]
    • phát âm offer offer [en]
    • phát âm further further [en]
    • phát âm serve serve [en]
    • phát âm move on move on [en]
    • phát âm enrichment enrichment [en]
    • phát âm improvement improvement [en]
    • bring forward
    • increase
    • advancement (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel