Cách phát âm serve

trong:
serve phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɜːv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm serve Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serve Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm serve Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm serve Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • serve ví dụ trong câu

    • Do you serve any non-alcoholic beers?

      phát âm Do you serve any non-alcoholic beers? Phát âm của cacworld (Nam từ Hoa Kỳ)
    • John Isner is a very tall tennis player with a big serve.

      phát âm John Isner is a very tall tennis player with a big serve. Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của serve

    • (sports) a stroke that puts the ball in play
    • serve a purpose, role, or function
    • do duty or hold offices; serve in a specific function
  • Từ đồng nghĩa với serve

    • phát âm follow follow [en]
    • phát âm satisfy satisfy [en]
    • phát âm obey obey [en]
    • phát âm answer answer [en]
    • phát âm suit suit [en]
    • phát âm agree agree [en]
    • phát âm accept accept [en]
    • phát âm attend attend [en]
    • phát âm cater cater [en]
    • avail (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

serve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm serve Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của serve

    • relative au servage, état du serf au Moyen Âge
    • celle qui est attachée à la terre d'un seigneur
serve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
serve
    Âm giọng Brazil
  • phát âm serve Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • serve ví dụ trong câu

    • No final de mês, normalmente, a formação dos preços sofre efeito da disputa entre "comprados" e "vendidos" pela Ptax, a taxa média de câmbio, que serve de referência para liquidação dos contratos futuros de dólar, entre outros instrumentos de mercado.

      phát âm No final de mês, normalmente, a formação dos preços sofre efeito da disputa entre "comprados" e "vendidos" pela Ptax, a taxa média de câmbio, que serve de referência para liquidação dos contratos futuros de dólar, entre outros instrumentos de mercado. Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của serve

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo servir: serve eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo servir: ele serve
    • trabalhar para (alguém, instituição), desempenhando determinadas funções
serve phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm serve Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Thụy Điển

serve phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm serve Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Khoa học quốc tế

serve phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm serve Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Na Uy

serve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm serve Phát âm của giurrero (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serve Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • serve ví dụ trong câu

    • Serve il passaporto?

      phát âm Serve il passaporto? Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Serve il passaporto?

      phát âm Serve il passaporto? Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • Mi serve la ricetta?

      phát âm Mi serve la ricetta? Phát âm của betpao (Nam từ Ý)
serve phát âm trong Tiếng Bắc Sami [sme]
  • phát âm serve Phát âm của mihkkege (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serve trong Tiếng Bắc Sami

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle