Cách phát âm satisfy

trong:
Filter language and accent
filter
satisfy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsætɪsfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm satisfy
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm satisfy
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • satisfy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satisfy

    • meet the requirements or expectations of
    • make happy or satisfied
    • fill or meet a want or need
  • Từ đồng nghĩa với satisfy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satisfy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ satisfy?
satisfy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ satisfy satisfy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter