Cách phát âm assuage

Filter language and accent
filter
assuage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsweɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assuage
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assuage
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assuage

    • cause to be more favorably inclined; gain the good will of
    • satisfy (thirst)
    • provide physical relief, as from pain
  • Từ đồng nghĩa với assuage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assuage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assuage?
assuage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assuage assuage   [en - usa]
  • Ghi âm từ assuage assuage   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl